50 phong cách tạo hình với ChatGPT-Plus

Ngoài phong cách Gibli tạo ảnh hoạt hình AI bằng ChatGPT đang làm mưa làm gió những ngày qua thì vẫn còn rất nhiều phong cách tạo hình với ChatGPT-Plus ấn tượng khác. Mời các bạn tham khảo trong bài viết sau đây.

50 phong cách tạo hình với ChatGPT-Plus

Ghibli, hay Studio Ghibli, là hãng phim hoạt hình Nhật Bản có trụ sở tại Koganei, Tokyo. Công ty thành lập năm 1985, nổi tiếng với việc sản xuất các bộ phim anime có sự tỉ mỉ trong từng khung hình, nội dung phim có chiều sâu, cốt truyện hấp dẫn. Tám trong số những bộ phim Ghibli có tên trong top 15 phim anime doanh thu cao nhất mọi thời. Biểu tượng của công ty là nhân vật Totoro trong phim Tonari no Totoro (Hàng xóm của tôi là Totoro).

50 phong cách tạo hình với ChatGPT-Plus

1. Caricature style : Phong cách biếm họa, phóng đại đặc điểm khuôn mặt để tạo hiệu ứng hài hước.

2. Digital art style : Nghệ thuật số, vẽ bằng phần mềm trên máy tính hoặc thiết bị số.

3. Watercolor painting style : Tranh màu nước, nét mềm mại, màu loang tự nhiên.

4. Anime/manga style : Phong cách truyện tranh và hoạt hình Nhật Bản, mắt to, biểu cảm rõ.

5. Realistic portrait style : Chân dung hiện thực, mô tả chính xác gương mặt và chi tiết.

6. Cartoon illustration style : Minh họa hoạt hình, nét đơn giản, vui tươi, phù hợp trẻ em.

7. Surreal artwork style : Nghệ thuật siêu thực, kết hợp hình ảnh kỳ ảo và phi logic.

8. Graffiti style : Nghệ thuật vẽ tường đường phố, màu sắc nổi bật, phong cách tự do.

9. Minimalist design style : Thiết kế tối giản, ít chi tiết, tập trung vào hình khối và không gian.

10. Abstract composition style : Bố cục trừu tượng, không cụ thể hình dáng, mang tính cảm xúc.

11. Vintage illustration style : Minh họa cổ điển, mang hơi hướng xưa cũ, thường theo tông màu ấm.

12. Fantasy landscape style : Phong cảnh giả tưởng, mô tả thế giới tưởng tượng kỳ ảo.

13. Pop art style : Phong cách nghệ thuật đại chúng, dùng màu sáng, hình ảnh nổi bật.

14. Street art graffiti style : Nghệ thuật đường phố kết hợp yếu tố graffiti, mang tính nổi loạn, cá tính.

15. Impressionist painting style : Tranh ấn tượng, nét vẽ nhanh, chú trọng ánh sáng và màu sắc.

16. Pixel art style : Nghệ thuật điểm ảnh, hình ảnh được tạo thành từ các ô vuông nhỏ (pixel).

17. Comic book style : Phong cách truyện tranh Mỹ, màu đậm, có khung thoại và hành động mạnh.

18. Retro poster design style : Thiết kế poster phong cách xưa, thường gợi nhớ những năm 70-90.

19. Architectural visualization style : Phối cảnh kiến trúc, thể hiện thiết kế nhà cửa chi tiết và chính xác.

20. Nature-inspired artwork style : Tác phẩm lấy cảm hứng từ thiên nhiên, hoa lá, cảnh vật.

21. Pointillism style : Phong cách chấm điểm, tạo tranh bằng hàng ngàn chấm màu nhỏ.

22. Urban sketching style : Phác họa đô thị, vẽ nhanh các cảnh vật đời sống thành phố.

23. Fashion illustration style : Minh họa thời trang, thể hiện trang phục và dáng người một cách nghệ thuật.

24. Steampunk artwork style : Phong cách kết hợp công nghệ cổ điển (thời Victoria) với yếu tố máy móc.

25. Cyberpunk aesthetic style : Phong cách viễn tưởng tương lai, đậm chất công nghệ và đô thị tối tăm.

26. Wildlife painting style : Tranh động vật hoang dã, mô tả sinh động các loài thú trong tự nhiên.

27. Calligraphy-inspired design style : Thiết kế lấy cảm hứng từ thư pháp, nét bay bổng, nghệ thuật chữ viết.

28. Neon light art style : Nghệ thuật đèn neon, ánh sáng rực rỡ, thường dùng màu hồng, xanh dạ quang.

29. Botanical illustration style : Minh họa thực vật, chính xác và chi tiết như tài liệu khoa học.

30. Futuristic cityscape style : Cảnh quan thành phố tương lai, hiện đại, công nghệ cao.

31. Abstract expressionism style : Trừu tượng biểu hiện, thể hiện cảm xúc qua nét vẽ và màu sắc tự do.

32. Street photography style : Nhiếp ảnh đường phố, bắt khoảnh khắc đời thường tự nhiên.

33. Graffiti stencil art style : Graffiti dùng khuôn mẫu, thường in nhanh hình ảnh lên tường.

34. Book cover design style : Thiết kế bìa sách, mang tính nghệ thuật và gợi mở nội dung sách.

35. Pastel painting style : Tranh vẽ bằng phấn màu pastel, nhẹ nhàng và mềm mại.

36. Geometric abstraction style : Trừu tượng hình học, sử dụng các khối cơ bản như hình tròn, vuông.

37. Conceptual art style : Nghệ thuật ý niệm, tập trung vào ý tưởng hơn là hình thức.

38. Retro video game graphics style : Đồ họa game cổ điển, thường dạng pixel, gợi nhớ máy chơi game cũ.

39. Surreal landscape style : Phong cảnh siêu thực, không gian và sự vật kỳ ảo, phi logic.

40. Whimsical children’s book illustration style : Minh họa sách thiếu nhi vui nhộn, đầy trí tưởng tượng.

41. Abstract mosaic pattern style : Mô hình khảm trừu tượng, ghép các mảnh nhỏ tạo hình độc đáo.

42. Portrait in the style of a famous artist : Vẽ chân dung theo phong cách đặc trưng của một họa sĩ nổi tiếng.

43. Architectural blueprint visualization style : Thiết kế bản vẽ kiến trúc kỹ thuật, mang tính kỹ thuật cao.

44. Nautical-themed artwork style : Tác phẩm theo chủ đề hàng hải, biển cả, thuyền buồm.

45. Art deco-inspired design style : Thiết kế lấy cảm hứng từ Art Deco, trang trí đối xứng, hình khối rõ nét.

46. Doodle art style : Nghệ thuật vẽ nguệch ngoạc sáng tạo, mang tính ngẫu hứng và vui vẻ.

47. Cinematic movie poster style : Poster phim điện ảnh, kịch tính, thu hút và thường rất chi tiết.

48. Vintage photograph restoration style : Phục chế ảnh cũ, làm mới nhưng vẫn giữ nét xưa.

49. Mixed media collage style : Nghệ thuật cắt dán nhiều chất liệu (ảnh, giấy, vải…) tạo thành tranh.

50. 3D rendered scene style : Cảnh vật 3D được kết xuất bằng phần mềm, mô phỏng chân thật không gian.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *